grandelib.com logo GrandeLib cs ČESKÝ

Chleby → Bánh mì: Slovník

white bread
bánh mì trắng
wheat bread
bánh mì
waffles
Bánh quế
sweet rolls
bánh mì ngọt xoắn
sourdough bread
bánh mì bột chua
rye bread
bánh mì lúa mạch đen
rolls
Bánh cuốn
pie
bánh
pancakes
bánh xèo
muffins
bánh nướng xốp
hard rolls
cuộn cứng
garlic bread
bánh mì bơ tỏi
English muffins
Bánh nướng xốp kiểu Anh
doughnuts
bánh rán
croissant
bánh sừng bò
crackers
bánh quy giòn
corn bread
bánh mì ngô
cookies
bánh quy
coffee cake
bánh cà phê
cheese sticks
phô mai que
cake
bánh
brown bread
bánh mì nâu
biscuits
bánh quy