GrandeLib
Slovník
Překladač
Phrasebook
Slovník
Testy
O projektu
Kontakty
Podmínky použití
Důvěrnost
Slovník
Překladač
Phrasebook
Slovník
Testy
ČESKÝ
▼
Příslovce času → Trạng từ chỉ thời gian: Slovník
včera
hôm qua
obvykle
thường xuyên
zítra
ngày mai
dnes
hôm nay
již brzy
Sớm
někdy
thỉnh thoảng
nedávno
gần đây
zřídka
ít khi
bylo nebylo
Ngày xửa ngày xưa
jednou za čas
một lần vào một thời điểm nào đó
často
thường
občas
thỉnh thoảng
tu a tam
bây giờ và sau đó
nikdy
không bao giờ
Před mnoha lety
nhiều năm về trước
mnohokrát
nhiều lần
dávno
từ lâu
později než
muộn hơn
poslední dobou
gần đây
minulý týden
tuần trước
v dopoledních hodinách
vào buổi sáng
za pár minut
trong vài phút
čas od času
theo thời gian
často
thường xuyên
na dlouhou dobu
trong một khoảng thời gian dài
dříve než
sớm hơn
během
suốt trong
stále dokola
dần dần
před
trước
ve stejnou dobu jako
đồng thời với
vždy
luôn luôn
později
sau đó
po
sau