grandelib.com logo GrandeLib cs ČESKÝ

Přístav → Hải cảng: Slovník

přístaviště
cầu cảng
remorkér
tàu kéo
loděnice
xưởng đóng tàu
loď
vận chuyển
maják
ngọn hải đăng
dok
bến tàu
jeřáb
máy trục
bóje
phao
vlnolam
đê chắn sóng